chanh đào

chanh đào

Mẹ tôi mua một cân chanh đào về để ngâm mật ong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống chanh ruột màu hồng hoặc đỏ hồng: "chanh đào" tên gọi một loại chanh đặc biệt, khi chín phần thịt (tép) bên trong màu hồng nhạt hoặc đỏ hồng, khác với màu vàng xanh hoặc vàng nhạt của chanh thường.
    • Nguyên liệu dùng trong ẩm thực y học cổ truyền: Loại chanh này thường được sử dụng để ngâm với mật ong hoặc đường phèn, tạo thành một bài thuốc dân gian hỗ trợ chữa ho viêm họng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua một cân chanh đào về để ngâm mật ong. (Mẹ tôi mua một cân chanh đào về để ngâm với mật ong.)
    • Ruột của quả chanh đào màu hồng rất đẹp. (Phần thịt bên trong của quả chanh đào màu hồng rất đẹp.)
    • chanh đào mật ong để càng lâu càng tốt. ( chanh đào ngâm mật ong để càng lâu thì càng tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanh đào mật ong": Chỉ hỗn hợp chanh đào được ngâm với mật ong, thường dùng như một phương thuốc dân gian.

    • Mỗi khi bị ho, tôi thường pha một thìa chanh đào mật ong với nước ấm để uống. (Mỗi khi bị ho, tôi thường pha một thìa hỗn hợp chanh đào ngâm mật ong với nước ấm để uống.)
  • "Chanh đào đường phèn": Chỉ hỗn hợp chanh đào được ngâm với đường phèn, cũng công dụng tương tự.

    • ngoại tôi thích ngâm chanh đào đường phèn hơn ngâm với mật ong. ( ngoại tôi thích ngâm chanh đào với đường phèn hơn ngâm với mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanh (danh từ): Tên gọi chung cho các loại thuộc chi , quả vị chua, thường dùng làm gia vị hoặc giải khát. "Chanh đào" một giống/loại cụ thể của "chanh".
  • Chanh vàng (danh từ): Loại chanh vỏ màu vàng khi chín, ruột thường màu vàng nhạt.
  • Chanh ta (danh từ): Tên gọi dân dã cho loại chanh nhỏ, vỏ xanh, nhiều hạt, thường dùng trong nấu ăn hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Chanh hồng (danh từ): Cách gọi khác dựa vào đặc điểm ruột màu hồng của quả.
  • Chanh ruột hồng (danh từ): Cách gọi mô tả chi tiết đặc điểm của loại chanh này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chanh đào")